Từ vựng
ディテール (deiteeru) nghĩa là gì?
ディテール trong tiếng Nhật nghĩa là chi tiết, tiểu tiết.
| Cách đọc | ディテール |
|---|---|
| Romaji | deiteeru |
| Từ loại | danh từ |
ディテールディテール
deiteeru
chi tiết, tiểu tiết
- 1danh từ chi tiết, tiểu tiếtdetail
Từ vựng
ディテール trong tiếng Nhật nghĩa là chi tiết, tiểu tiết.
| Cách đọc | ディテール |
|---|---|
| Romaji | deiteeru |
| Từ loại | danh từ |
chi tiết, tiểu tiết