Từ vựng

ディテール (deiteeru) nghĩa là gì?

ディテール trong tiếng Nhật nghĩa là chi tiết, tiểu tiết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcディテール
Romajideiteeru
Từ loạidanh từ
ディテール
deiteeru

chi tiết, tiểu tiết

  1. 1danh từ chi tiết, tiểu tiếtdetail

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.