Từ vựng

ディスク (deisuku) nghĩa là gì?

ディスク trong tiếng Nhật nghĩa là đĩa, vật hình đĩa tròn; (máy tính) đĩa lưu trữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcディスク
Romajideisuku
Từ loạidanh từ
ディスク
deisuku

đĩa, vật hình đĩa tròn; (máy tính) đĩa lưu trữ

  1. 1danh từ đĩa, vật hình đĩa tròndisk; disc
  2. 2danh từ (máy tính) đĩa lưu trữdisk (storage); disc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.