Từ vựng
ディスクロージャー (deisukuroojaa) nghĩa là gì?
ディスクロージャー trong tiếng Nhật nghĩa là sự công bố thông tin doanh nghiệp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ディスクロージャー |
|---|
| Romaji | deisukuroojaa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ディスクロージャーディスクロージャー
deisukuroojaa
sự công bố thông tin doanh nghiệp
- 1danh từ sự công bố thông tin doanh nghiệpdisclosure