Từ vựng

ディスクロージャー (deisukuroojaa) nghĩa là gì?

ディスクロージャー trong tiếng Nhật nghĩa là sự công bố thông tin doanh nghiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcディスクロージャー
Romajideisukuroojaa
Từ loạidanh từ
ディスクロージャー
deisukuroojaa

sự công bố thông tin doanh nghiệp

  1. 1danh từ sự công bố thông tin doanh nghiệpdisclosure

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.