Từ vựng
テンポラリー (tenporarii) nghĩa là gì?
テンポラリー trong tiếng Nhật nghĩa là tạm thời, lâm thời.
| Cách đọc | テンポラリー |
|---|---|
| Romaji | tenporarii |
| Từ loại | danh từ |
テンポラリーテンポラリー
tenporarii
tạm thời, lâm thời
- 1danh từ tạm thời, lâm thờitemporary
Từ vựng
テンポラリー trong tiếng Nhật nghĩa là tạm thời, lâm thời.
| Cách đọc | テンポラリー |
|---|---|
| Romaji | tenporarii |
| Từ loại | danh từ |
tạm thời, lâm thời