Từ vựng

テレメーター (teremeetaa) nghĩa là gì?

テレメーター trong tiếng Nhật nghĩa là thiết bị đo từ xa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcテレメーター
Romajiteremeetaa
Từ loạidanh từ
テレメーター
teremeetaa

thiết bị đo từ xa

  1. 1danh từ thiết bị đo từ xatelemeter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.