Từ vựng

テリトリー (teritorii) nghĩa là gì?

テリトリー trong tiếng Nhật nghĩa là địa bàn hoạt động, lãnh thổ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcテリトリー
Romajiteritorii
Từ loạidanh từ
テリトリー
teritorii

địa bàn hoạt động, lãnh thổ

  1. 1danh từ địa bàn hoạt động, lãnh thổterritory

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.