Từ vựng

テナント (tenanto) nghĩa là gì?

テナント trong tiếng Nhật nghĩa là bên thuê mặt bằng trong tòa nhà hoặc khu thương mại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcテナント
Romajitenanto
Từ loạidanh từ
テナント
tenanto

bên thuê mặt bằng trong tòa nhà hoặc khu thương mại

  1. 1danh từ bên thuê mặt bằng trong tòa nhà hoặc khu thương mạitenant (usu. office block, shopping center, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.