Từ vựng
テスター (tesutaa) nghĩa là gì?
テスター trong tiếng Nhật nghĩa là đồng hồ đo điện vạn năng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | テスター |
|---|
| Romaji | tesutaa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
テスターテスター
tesutaa
đồng hồ đo điện vạn năng
- 1danh từ đồng hồ đo điện vạn năngmultimeter; multitester; volt-ohm-milliammeter