Từ vựng

テク (teku) nghĩa là gì?

テク trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) công nghệ; (lóng) kỹ thuật, kỹ xảo điêu luyện; (viết tắt) thuộc về kỹ thuật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcテク
Romajiteku
Từ loạidanh từ
テク
teku

(viết tắt) công nghệ; (lóng) kỹ thuật, kỹ xảo điêu luyện; (viết tắt) thuộc về kỹ thuật

  1. 1danh từ (viết tắt) công nghệtechnology
  2. 2danh từ (lóng) kỹ thuật, kỹ xảo điêu luyệntechnique
  3. 3adj-f (viết tắt) thuộc về kỹ thuậttechnical

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.