Từ vựng

テクノロジー (tekunorojii) nghĩa là gì?

テクノロジー trong tiếng Nhật nghĩa là công nghệ, kỹ thuật công nghiệp hiện đại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcテクノロジー
Romajitekunorojii
Từ loạidanh từ
テクノロジー
tekunorojii

công nghệ, kỹ thuật công nghiệp hiện đại

  1. 1danh từ công nghệ, kỹ thuật công nghiệp hiện đạitechnology

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.