Từ vựng

テクノクラート (tekunokuraato) nghĩa là gì?

テクノクラート trong tiếng Nhật nghĩa là nhà kỹ trị, quan chức chuyên môn kỹ thuật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcテクノクラート
Romajitekunokuraato
Từ loạidanh từ
テクノクラート
tekunokuraato

nhà kỹ trị, quan chức chuyên môn kỹ thuật

  1. 1danh từ nhà kỹ trị, quan chức chuyên môn kỹ thuậttechnocrat

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.