Từ vựng

テクスチャ (tekusucha) nghĩa là gì?

テクスチャ trong tiếng Nhật nghĩa là kết cấu bề mặt, họa tiết bề mặt đồ họa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcテクスチャ
Romajitekusucha
Từ loạidanh từ
テクスチャ
tekusucha

kết cấu bề mặt, họa tiết bề mặt đồ họa

  1. 1danh từ kết cấu bề mặt, họa tiết bề mặt đồ họatexture

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.