Từ vựng
テキ (teki) nghĩa là gì?
テキ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt, ẩm thực) món bít tết.
| Cách đọc | テキ |
|---|---|
| Romaji | teki |
| Từ loại | danh từ |
テキテキ
teki
(viết tắt, ẩm thực) món bít tết
- 1danh từ (viết tắt, ẩm thực) món bít tếtbeefsteak
Từ vựng
テキ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt, ẩm thực) món bít tết.
| Cách đọc | テキ |
|---|---|
| Romaji | teki |
| Từ loại | danh từ |
(viết tắt, ẩm thực) món bít tết