Từ vựng

テイスト (teisuto) nghĩa là gì?

テイスト trong tiếng Nhật nghĩa là vị, hương vị; thị hiếu, sở thích, gu thẩm mỹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcテイスト
Romajiteisuto
Từ loạidanh từ
テイスト
teisuto

vị, hương vị; thị hiếu, sở thích, gu thẩm mỹ

  1. 1danh từ vị, hương vịtaste; flavor
  2. 2danh từ thị hiếu, sở thích, gu thẩm mỹtaste; liking

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.