Từ vựng ティー (teii) nghĩa là gì? ティー trong tiếng Nhật nghĩa là nước trà, trà. Thông tin tra cứuCách đọcティーRomajiteiiTừ loạidanh từ ティーティーteiinước trà, trà1danh từ nước trà, tràtea