Từ vựng
ティンパニ (teinpani) nghĩa là gì?
ティンパニ trong tiếng Nhật nghĩa là trống định âm timpani.
| Cách đọc | ティンパニ |
|---|---|
| Romaji | teinpani |
| Từ loại | danh từ |
ティンパニティンパニ
teinpani
trống định âm timpani
- 1danh từ trống định âm timpanitimpani; tympany
Từ vựng
ティンパニ trong tiếng Nhật nghĩa là trống định âm timpani.
| Cách đọc | ティンパニ |
|---|---|
| Romaji | teinpani |
| Từ loại | danh từ |
trống định âm timpani