Từ vựng

ティンパニ (teinpani) nghĩa là gì?

ティンパニ trong tiếng Nhật nghĩa là trống định âm timpani.

Thông tin tra cứu
Cách đọcティンパニ
Romajiteinpani
Từ loạidanh từ
ティンパニ
teinpani

trống định âm timpani

  1. 1danh từ trống định âm timpanitimpani; tympany

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.