Từ vựng
ティッシュ (teisshu) nghĩa là gì?
ティッシュ trong tiếng Nhật nghĩa là giấy lau mặt, khăn giấy.
| Cách đọc | ティッシュ |
|---|---|
| Romaji | teisshu |
| Từ loại | danh từ |
ティッシュティッシュ
teisshu
giấy lau mặt, khăn giấy
- 1danh từ giấy lau mặt, khăn giấytissue; facial tissue
Từ vựng
ティッシュ trong tiếng Nhật nghĩa là giấy lau mặt, khăn giấy.
| Cách đọc | ティッシュ |
|---|---|
| Romaji | teisshu |
| Từ loại | danh từ |
giấy lau mặt, khăn giấy