Từ vựng
ツール (tsuuru) nghĩa là gì?
ツール trong tiếng Nhật nghĩa là công cụ, dụng cụ; (máy tính) công cụ phần mềm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ツール |
|---|
| Romaji | tsuuru |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ツールツール
tsuuru
công cụ, dụng cụ; (máy tính) công cụ phần mềm
- 1danh từ công cụ, dụng cụtool
- 2danh từ (máy tính) công cụ phần mềmtool (software)