Từ vựng

ツール (tsuuru) nghĩa là gì?

ツール trong tiếng Nhật nghĩa là công cụ, dụng cụ; (máy tính) công cụ phần mềm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcツール
Romajitsuuru
Từ loạidanh từ
ツール
tsuuru

công cụ, dụng cụ; (máy tính) công cụ phần mềm

  1. 1danh từ công cụ, dụng cụtool
  2. 2danh từ (máy tính) công cụ phần mềmtool (software)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.