Từ vựng チルダ (chiruda) nghĩa là gì? チルダ trong tiếng Nhật nghĩa là dấu ngã. Thông tin tra cứuCách đọcチルダRomajichirudaTừ loạidanh từ チルダチルダchirudadấu ngã1danh từ dấu ngãtilde