Từ vựng

チルダ (chiruda) nghĩa là gì?

チルダ trong tiếng Nhật nghĩa là dấu ngã.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチルダ
Romajichiruda
Từ loạidanh từ
チルダ
chiruda

dấu ngã

  1. 1danh từ dấu ngãtilde

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.