Từ vựng
チリ (chiri) nghĩa là gì?
チリ trong tiếng Nhật nghĩa là Chile, nước Chile.
| Cách đọc | チリ |
|---|---|
| Romaji | chiri |
| Từ loại | danh từ |
チリチリ
chiri
Chile, nước Chile
- 1danh từ Chile, nước ChileChile
Còn viết: 智利
Từ vựng
チリ trong tiếng Nhật nghĩa là Chile, nước Chile.
| Cách đọc | チリ |
|---|---|
| Romaji | chiri |
| Từ loại | danh từ |
Chile, nước Chile
Còn viết: 智利