Từ vựng

チラリ (chirari) nghĩa là gì?

チラリ trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) thoáng qua, liếc nhẹ một cái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチラリ
Romajichirari
Từ loạitrạng từ
チラリ
chirari

(tượng hình) thoáng qua, liếc nhẹ một cái

  1. 1adv-to · trạng từ (tượng hình) thoáng qua, liếc nhẹ một cáifleeting (glimpse, glance, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.