Từ vựng
チョーキング (chookingu) nghĩa là gì?
チョーキング trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) kỹ thuật đẩy dây đàn ghi-ta.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | チョーキング |
|---|
| Romaji | chookingu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
チョーキングチョーキング
chookingu
(âm nhạc) kỹ thuật đẩy dây đàn ghi-ta
- 1danh từ (âm nhạc) kỹ thuật đẩy dây đàn ghi-tabending (a guitar string)