Từ vựng

チョコレート (chokoreeto) nghĩa là gì?

チョコレート trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) sô-cô-la.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチョコレート
Romajichokoreeto
Từ loạidanh từ
チョコレート
chokoreeto

(ẩm thực) sô-cô-la

  1. 1danh từ (ẩm thực) sô-cô-lachocolate

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.