Từ vựng
チューブ (chuubu) nghĩa là gì?
チューブ trong tiếng Nhật nghĩa là ống mềm, săm xe, tuýp.
| Cách đọc | チューブ |
|---|---|
| Romaji | chuubu |
| Từ loại | danh từ |
チューブチューブ
chuubu
ống mềm, săm xe, tuýp
- 1danh từ ống mềm, săm xe, tuýptube
Từ vựng
チューブ trong tiếng Nhật nghĩa là ống mềm, săm xe, tuýp.
| Cách đọc | チューブ |
|---|---|
| Romaji | chuubu |
| Từ loại | danh từ |
ống mềm, săm xe, tuýp