Từ vựng

チューブ (chuubu) nghĩa là gì?

チューブ trong tiếng Nhật nghĩa là ống mềm, săm xe, tuýp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチューブ
Romajichuubu
Từ loạidanh từ
チューブ
chuubu

ống mềm, săm xe, tuýp

  1. 1danh từ ống mềm, săm xe, tuýptube

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.