Từ vựng
チュニジア (chunijia) nghĩa là gì?
チュニジア trong tiếng Nhật nghĩa là Tunisia, nước Tunisia.
| Cách đọc | チュニジア |
|---|---|
| Romaji | chunijia |
| Từ loại | danh từ |
チュニジアチュニジア
chunijia
Tunisia, nước Tunisia
- 1danh từ Tunisia, nước TunisiaTunisia
Còn viết: 突尼斯
Từ vựng
チュニジア trong tiếng Nhật nghĩa là Tunisia, nước Tunisia.
| Cách đọc | チュニジア |
|---|---|
| Romaji | chunijia |
| Từ loại | danh từ |
Tunisia, nước Tunisia
Còn viết: 突尼斯