Từ vựng
チャーミング (chaamingu) nghĩa là gì?
チャーミング trong tiếng Nhật nghĩa là duyên dáng, quyến rũ.
| Cách đọc | チャーミング |
|---|---|
| Romaji | chaamingu |
| Từ loại | tính từ -na |
チャーミングチャーミング
chaamingu
duyên dáng, quyến rũ
- 1tính từ -na duyên dáng, quyến rũcharming
Từ vựng
チャーミング trong tiếng Nhật nghĩa là duyên dáng, quyến rũ.
| Cách đọc | チャーミング |
|---|---|
| Romaji | chaamingu |
| Từ loại | tính từ -na |
duyên dáng, quyến rũ