Từ vựng

チャーハン (chaahan) nghĩa là gì?

チャーハン trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) cơm chiên kiểu Trung Hoa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチャーハン
Romajichaahan
Từ loạidanh từ
チャーハン
chaahan

(ẩm thực) cơm chiên kiểu Trung Hoa

  1. 1danh từ (ẩm thực) cơm chiên kiểu Trung HoaChinese-style fried rice

Còn viết: 炒飯

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.