Từ vựng
チャート (chaato) nghĩa là gì?
チャート trong tiếng Nhật nghĩa là biểu đồ, đồ thị, hải đồ, bảng xếp hạng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | チャート |
|---|
| Romaji | chaato |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
チャートチャート
chaato
biểu đồ, đồ thị, hải đồ, bảng xếp hạng
- 1danh từ biểu đồ, đồ thị, hải đồ, bảng xếp hạngchart