Từ vựng

チャージ (chaaji) nghĩa là gì?

チャージ trong tiếng Nhật nghĩa là sự sạc điện, sự nạp điện; phí, khoản phí thu thêm; sự nạp thêm tiền vào thẻ thông minh; sự nạp nhiên liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチャージ
Romajichaaji
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
チャージ
chaaji

sự sạc điện, sự nạp điện; phí, khoản phí thu thêm; sự nạp thêm tiền vào thẻ thông minh; sự nạp nhiên liệu

  1. 1danh từ · động từ (+する) sự sạc điện, sự nạp điệncharge (electrical); recharging
  2. 2danh từ phí, khoản phí thu thêmcharge (fee)
  3. 3danh từ · động từ (+する) sự nạp thêm tiền vào thẻ thông minhtopping up (a contactless smart card); recharging
  4. 4danh từ · động từ (+する) sự nạp nhiên liệurefuelling
  5. 5danh từ · động từ (+する) (thể thao) pha xông lên tấn công, pha lao người cản phácharge; rush; attack

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.