Từ vựng
チャンピオン (chanpion) nghĩa là gì?
チャンピオン trong tiếng Nhật nghĩa là nhà vô địch, quán quân giải đấu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | チャンピオン |
|---|
| Romaji | chanpion |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
チャンピオンチャンピオン
chanpion
nhà vô địch, quán quân giải đấu
- 1danh từ nhà vô địch, quán quân giải đấuchampion