Từ vựng

チャリティー (chariteii) nghĩa là gì?

チャリティー trong tiếng Nhật nghĩa là hoạt động từ thiện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチャリティー
Romajichariteii
Từ loạidanh từ
チャリティー
chariteii

hoạt động từ thiện

  1. 1danh từ hoạt động từ thiệncharity

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.