Từ vựng
チャリティー (chariteii) nghĩa là gì?
チャリティー trong tiếng Nhật nghĩa là hoạt động từ thiện.
| Cách đọc | チャリティー |
|---|---|
| Romaji | chariteii |
| Từ loại | danh từ |
チャリティーチャリティー
chariteii
hoạt động từ thiện
- 1danh từ hoạt động từ thiệncharity
Từ vựng
チャリティー trong tiếng Nhật nghĩa là hoạt động từ thiện.
| Cách đọc | チャリティー |
|---|---|
| Romaji | chariteii |
| Từ loại | danh từ |
hoạt động từ thiện