Từ vựng

チャペル (chaperu) nghĩa là gì?

チャペル trong tiếng Nhật nghĩa là nhà nguyện nhỏ, lễ đường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチャペル
Romajichaperu
Từ loạidanh từ
チャペル
chaperu

nhà nguyện nhỏ, lễ đường

  1. 1danh từ nhà nguyện nhỏ, lễ đườngchapel

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.