Từ vựng

チャプター (chaputaa) nghĩa là gì?

チャプター trong tiếng Nhật nghĩa là chương sách, phân đoạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチャプター
Romajichaputaa
Từ loạidanh từ
チャプター
chaputaa

chương sách, phân đoạn

  1. 1danh từ chương sách, phân đoạnchapter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.