Từ vựng

チャネル (chaneru) nghĩa là gì?

チャネル trong tiếng Nhật nghĩa là kênh truyền hình, kênh phân phối, kênh truyền dẫn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチャネル
Romajichaneru
Từ loạidanh từ
チャネル
chaneru

kênh truyền hình, kênh phân phối, kênh truyền dẫn

  1. 1danh từ kênh truyền hình, kênh phân phối, kênh truyền dẫnchannel

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.