Từ vựng

チャネリング (chaneringu) nghĩa là gì?

チャネリング trong tiếng Nhật nghĩa là việc dẫn truyền theo kênh, sự giao tiếp tâm linh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチャネリング
Romajichaneringu
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
チャネリング
chaneringu

việc dẫn truyền theo kênh, sự giao tiếp tâm linh

  1. 1danh từ · động từ (+する) việc dẫn truyền theo kênh, sự giao tiếp tâm linhchannelling; channeling

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.