Từ vựng

チャット (chatto) nghĩa là gì?

チャット trong tiếng Nhật nghĩa là (internet) chat, trò chuyện trực tuyến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチャット
Romajichatto
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
チャット
chatto

(internet) chat, trò chuyện trực tuyến

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (internet) chat, trò chuyện trực tuyếnchat

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.