Từ vựng
チャック (chakku) nghĩa là gì?
チャック trong tiếng Nhật nghĩa là khóa kéo, phéc-mơ-tuya.
| Cách đọc | チャック |
|---|---|
| Romaji | chakku |
| Từ loại | danh từ |
チャックチャック
chakku
khóa kéo, phéc-mơ-tuya
- 1danh từ khóa kéo, phéc-mơ-tuyazip fastener; zipper; zip
Từ vựng
チャック trong tiếng Nhật nghĩa là khóa kéo, phéc-mơ-tuya.
| Cách đọc | チャック |
|---|---|
| Romaji | chakku |
| Từ loại | danh từ |
khóa kéo, phéc-mơ-tuya