Từ vựng

チャック (chakku) nghĩa là gì?

チャック trong tiếng Nhật nghĩa là khóa kéo, phéc-mơ-tuya.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチャック
Romajichakku
Từ loạidanh từ
チャック
chakku

khóa kéo, phéc-mơ-tuya

  1. 1danh từ khóa kéo, phéc-mơ-tuyazip fastener; zipper; zip

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.