Từ vựng

チャイルド (chairudo) nghĩa là gì?

チャイルド trong tiếng Nhật nghĩa là đứa trẻ, trẻ nhỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチャイルド
Romajichairudo
Từ loạidanh từ
チャイルド
chairudo

đứa trẻ, trẻ nhỏ

  1. 1danh từ đứa trẻ, trẻ nhỏchild

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.