Từ vựng
チャイナ (chaina) nghĩa là gì?
チャイナ trong tiếng Nhật nghĩa là nước Trung Quốc; đồ sứ, gốm sứ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | チャイナ |
|---|
| Romaji | chaina |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
チャイナチャイナ
chaina
nước Trung Quốc; đồ sứ, gốm sứ
- 1danh từ nước Trung QuốcChina
- 2danh từ đồ sứ, gốm sứchina; porcelain