Từ vựng チベット (chibetto) nghĩa là gì? チベット trong tiếng Nhật nghĩa là Tây Tạng. Thông tin tra cứuCách đọcチベットRomajichibettoTừ loạidanh từ チベットチベットchibettoTây Tạng1danh từ Tây TạngTibetCòn viết: 西蔵