Từ vựng

チベット (chibetto) nghĩa là gì?

チベット trong tiếng Nhật nghĩa là Tây Tạng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチベット
Romajichibetto
Từ loạidanh từ
チベット
chibetto

Tây Tạng

  1. 1danh từ Tây TạngTibet

Còn viết: 西蔵

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.