Từ vựng
チタン (chitan) nghĩa là gì?
チタン trong tiếng Nhật nghĩa là titan, nguyên tố Ti.
| Cách đọc | チタン |
|---|---|
| Romaji | chitan |
| Từ loại | danh từ |
チタンチタン
chitan
titan, nguyên tố Ti
- 1danh từ titan, nguyên tố Tititanium (Ti)
Từ vựng
チタン trong tiếng Nhật nghĩa là titan, nguyên tố Ti.
| Cách đọc | チタン |
|---|---|
| Romaji | chitan |
| Từ loại | danh từ |
titan, nguyên tố Ti