Từ vựng

チタン (chitan) nghĩa là gì?

チタン trong tiếng Nhật nghĩa là titan, nguyên tố Ti.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチタン
Romajichitan
Từ loạidanh từ
チタン
chitan

titan, nguyên tố Ti

  1. 1danh từ titan, nguyên tố Tititanium (Ti)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.