Từ vựng

チキン (chikin) nghĩa là gì?

チキン trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) thịt gà, món gà; kẻ nhát gan, người yếu bóng vía.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチキン
Romajichikin
Từ loạidanh từ
チキン
chikin

(ẩm thực) thịt gà, món gà; kẻ nhát gan, người yếu bóng vía

  1. 1danh từ (ẩm thực) thịt gà, món gàchicken
  2. 2danh từ · tính từ -na kẻ nhát gan, người yếu bóng víacoward; scaredy-cat; chicken

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.