Từ vựng

チェンジ (chenji) nghĩa là gì?

チェンジ trong tiếng Nhật nghĩa là thay đổi, đổi bên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチェンジ
Romajichenji
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
チェンジ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchenji

thay đổi, đổi bên

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ đổi, thay, thay đổichange; changing
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ trao đổi (hàng hoá, đồ vật)exchange (e.g. of goods)
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (thể thao) đổi lượt công thủ (bóng chày, bóng bầu dục Mỹ)change of sides (in baseball, American football, etc.)
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tha động từ (viết tắt, thể thao) đổi sân (quần vợt, bóng chuyền)switching ends (in tennis, volleyball, etc.)

Câu ví dụ

  • Huấn luyện viên đã thay người ở hiệp hai.

  • Tôi đã cắt tóc để thay đổi hình ảnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.