Từ vựng

チェリー (cherii) nghĩa là gì?

チェリー trong tiếng Nhật nghĩa là quả anh đào, trái cherry.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチェリー
Romajicherii
Từ loạidanh từ
チェリー
cherii

quả anh đào, trái cherry

  1. 1danh từ quả anh đào, trái cherrycherry

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.