Từ vựng
チェッ (che) nghĩa là gì?
チェッ trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng thanh) chậc, xì; chíp chíp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | チェッ |
|---|
| Romaji | che |
|---|
| Từ loại | thán từ |
|---|
チェッチェッ
che
(tượng thanh) chậc, xì; chíp chíp
- 1thán từ (tượng thanh) chậc, xì — tiếng tặc lưỡi bực dọctsk; tut; shoot
- 2thán từ (tượng thanh) chíp chíp — tiếng chim kêuchirp; tweet