Từ vựng

チェッ (che) nghĩa là gì?

チェッ trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng thanh) chậc, xì; chíp chíp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチェッ
Romajiche
Từ loạithán từ
チェッ
che

(tượng thanh) chậc, xì; chíp chíp

  1. 1thán từ (tượng thanh) chậc, xì — tiếng tặc lưỡi bực dọctsk; tut; shoot
  2. 2thán từ (tượng thanh) chíp chíp — tiếng chim kêuchirp; tweet

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.