Từ vựng

チェック (chekku) nghĩa là gì?

チェック trong tiếng Nhật nghĩa là họa tiết kẻ ô vuông, vải kẻ ca-rô; sự kiểm tra, sự rà soát, sự xem xét; dấu kiểm, dấu tích, việc đánh dấu kiểm; sự theo dõi, sự để mắt tới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチェック
Romajichekku
Từ loạidanh từ, tính từ の
チェック
chekku

họa tiết kẻ ô vuông, vải kẻ ca-rô; sự kiểm tra, sự rà soát, sự xem xét; dấu kiểm, dấu tích, việc đánh dấu kiểm; sự theo dõi, sự để mắt tới

  1. 1danh từ · tính từ の họa tiết kẻ ô vuông, vải kẻ ca-rôcheck (pattern); plaid
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự kiểm tra, sự rà soát, sự xem xétcheck; inspection; examination
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ dấu kiểm, dấu tích, việc đánh dấu kiểmcheck (mark); tick; marking with a check
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự theo dõi, sự để mắt tới, sự chú ý tìm hiểuchecking (something) out; following (with interest); keeping one's eye on
  5. 5danh từ tấm séc, ngân phiếucheck (bill of exchange); cheque

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.