Từ vựng

チェチェン (chechen) nghĩa là gì?

チェチェン trong tiếng Nhật nghĩa là Cộng hòa Chechnya thuộc Nga.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチェチェン
Romajichechen
Từ loạidanh từ
チェチェン
chechen

Cộng hòa Chechnya thuộc Nga

  1. 1danh từ Cộng hòa Chechnya thuộc NgaChechnya (Russia); Chechen Republic

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.