Từ vựng
チェチェン (chechen) nghĩa là gì?
チェチェン trong tiếng Nhật nghĩa là Cộng hòa Chechnya thuộc Nga.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | チェチェン |
|---|
| Romaji | chechen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
チェチェンチェチェン
chechen
Cộng hòa Chechnya thuộc Nga
- 1danh từ Cộng hòa Chechnya thuộc NgaChechnya (Russia); Chechen Republic