Từ vựng

チェス (chesu) nghĩa là gì?

チェス trong tiếng Nhật nghĩa là môn cờ vua quốc tế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチェス
Romajichesu
Từ loạidanh từ
チェス
chesu

môn cờ vua quốc tế

  1. 1danh từ môn cờ vua quốc tếchess

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.