Từ vựng

チェコスロバキア (chekosurobakia) nghĩa là gì?

チェコスロバキア trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) Tiệp Khắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチェコスロバキア
Romajichekosurobakia
Từ loạidanh từ
チェコスロバキア
chekosurobakia

(lịch sử) Tiệp Khắc

  1. 1danh từ (lịch sử) Tiệp KhắcCzechoslovakia

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.