Từ vựng
チェコスロバキア (chekosurobakia) nghĩa là gì?
チェコスロバキア trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) Tiệp Khắc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | チェコスロバキア |
|---|
| Romaji | chekosurobakia |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
チェコスロバキアチェコスロバキア
chekosurobakia
(lịch sử) Tiệp Khắc
- 1danh từ (lịch sử) Tiệp KhắcCzechoslovakia