Từ vựng

チェア (chea) nghĩa là gì?

チェア trong tiếng Nhật nghĩa là cái ghế, vị trí chủ tọa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチェア
Romajichea
Từ loạidanh từ
チェア
chea

cái ghế, vị trí chủ tọa

  1. 1danh từ cái ghế, vị trí chủ tọachair

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.